Basketball

Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
11 th6 07:30
Series Score 2:1
+240
-1.5 
1.87
+1.5 
1.93
216.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.84
chẵn 
1.90
-1.0 
1.92
+1.0 
1.82
111.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+189
+7.5 
1.89
-7.5 
1.84
164.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.82
chẵn 
1.88
+3.0 
1.98
-3.0 
1.74
79.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
+189
-4.5 
1.85
+4.5 
1.88
171.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.81
chẵn 
1.89
-1.5 
1.78
+1.5 
1.93
83.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
+189
-7.5 
1.75
+7.5 
1.99
162.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.82
chẵn 
1.88
-4.0 
1.81
+4.0 
1.89
83.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:00
Series Score 0:0
+241
-8.5 
1.90
+8.5 
1.90
173.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.90
-5.0 
1.88
+5.0 
1.86
85.0 
tài
1.86
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
11 th6 01:00
Series Score 0:0
+240
-8.5 
1.90
+8.5 
1.90
173.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.833
chẵn 
1.909
-4.5 
1.87
+4.5 
1.87
85.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:30
Series Score 2:2
+239
-5.5 
1.90
+5.5 
1.90
161.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.833
chẵn 
1.909
-3.0 
1.85
+3.0 
1.89
80.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
12 th6 01:00
Series Score 0:0
+240
-8.5 
1.90
+8.5 
1.90
171.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.84
chẵn 
1.90
-4.5 
1.89
+4.5 
1.85
85.0 
tài
1.86
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 23:30
Series Score 0:3
+240
+5.5 
1.90
-5.5 
1.90
165.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.83
chẵn 
1.909
+3.5 
1.87
-3.5 
1.87
82.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 00:00
Series Score 1:2
+240
-1.5 
2.00
+1.5 
1.81
161.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.99
lẻ 
1.83
chẵn 
1.909
-1.0 
1.97
+1.0 
1.78
81.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:00
Series Score 1:2
+241
+5.5 
1.94
-5.5 
1.86
177.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.909
lẻ 
1.833
chẵn 
1.909
+3.0 
1.81
-3.0 
1.93
88.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:00
Series Score 1:1
+234
-3.5 
1.909
+3.5 
1.89
162.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.83
chẵn 
1.909
-1.0 
1.833
+1.0 
1.909
81.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
11 th6 01:00
Series Score 1:2
+235
-2.5 
1.85
+2.5 
1.95
165.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.83
chẵn 
1.909
-1.5 
1.88
+1.5 
1.86
82.0 
tài
1.86
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.87
chẵn 
1.87
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
11 th6 00:00
Series Score 0:2
+234
-1.5 
1.80
+1.5 
1.87
173.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.79
chẵn 
1.87
1.77
1.89
87.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+153
-2.5 
1.84
+2.5 
1.83
167.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.79
chẵn 
1.87
-1.0 
1.82
+1.0 
1.84
84.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 00:50
Series Score 0:0
+233
+2.5 
1.88
-2.5 
1.85
174.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.81
chẵn 
1.89
+1.0 
1.81
-1.0 
1.89
86.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
11 th6 00:50
Series Score 0:1
+234
+9.5 
1.89
-9.5 
1.84
188.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.909
lẻ 
1.82
chẵn 
1.88
+5.5 
1.833
-5.5 
1.87
94.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+189
+3.5 
1.85
-3.5 
1.88
172.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.81
chẵn 
1.89
+1.5 
1.85
-1.5 
1.85
86.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
+189
-4.5 
1.99
+4.5 
1.75
170.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.81
chẵn 
1.89
-2.0 
1.84
+2.0 
1.86
85.0 
tài
1.84
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:45
Series Score 1:0
+191
-5.5 
1.89
+5.5 
1.78
155.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.79
chẵn 
1.87
-2.5 
1.82
+2.5 
1.84
78.0 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
22:50
Series Score 0:1
+233
+13.5 
1.86
-13.5 
1.87
173.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.87
+7.5 
1.79
-7.5 
1.92
87.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+41
+1.5 
1.80
-1.5 
1.87
142.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.80
chẵn 
1.86
1.85
1.81
71.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
11 th6 01:15
Series Score 0:1
+235
-5.5 
1.83
+5.5 
1.90
162.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.81
chẵn 
1.89
-3.0 
1.86
+3.0 
1.84
81.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.833
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+232
-1.5 
1.88
+1.5 
1.85
168.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.88
chẵn 
1.82
1.83
1.87
85.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
10 th6 01:00
Series Score 1:0
+190
-12.5 
1.89
+12.5 
1.78
167.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.81
chẵn 
1.85
-7.0 
1.909
+7.0 
1.76
83.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83